Phép dịch "favourable" thành Tiếng Việt

thuận tiện, thuận lợi, thuận là các bản dịch hàng đầu của "favourable" thành Tiếng Việt.

favourable adjective ngữ pháp

pleasing, encouraging or approving [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thuận tiện

    adjective
  • thuận lợi

    Winning doesn't always mean getting a favourable verdict.

    Thắng không phải lúc nào cũng là nhận được phán quyết thuận lợi tại phiên tòa.

  • thuận

    Winning doesn't always mean getting a favourable verdict.

    Thắng không phải lúc nào cũng là nhận được phán quyết thuận lợi tại phiên tòa.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tốt
    • có lợi
    • có thiện chí
    • có triển vọng
    • có ích
    • hứa hẹn tốt
    • tán thành
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " favourable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "favourable" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "favourable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch