Phép dịch "favouritism" thành Tiếng Việt
sự thiên vị là bản dịch của "favouritism" thành Tiếng Việt.
favouritism
noun
ngữ pháp
(UK) The unfair favouring of one person or group at the expense of another. [..]
-
sự thiên vị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " favouritism " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "favouritism" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sở thích riêng
-
sùng ái · sủng ái
-
người được ưa chuộng · quý phi · sùng thần · sủng thần · tâm đắc · vật được ưa thích · ái thiếp · được mến chuộng · được ưa thích · ưa thích
-
khanh
-
sùng ái
-
người được ưa chuộng · quý phi · sùng thần · sủng thần · tâm đắc · vật được ưa thích · ái thiếp · được mến chuộng · được ưa thích · ưa thích
Thêm ví dụ
Thêm