Phép dịch "fawn" thành Tiếng Việt

bợ đỡ, xun xoe, đẻ là các bản dịch hàng đầu của "fawn" thành Tiếng Việt.

fawn adjective verb noun ngữ pháp

A young deer. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bợ đỡ

  • xun xoe

  • đẻ

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • màu nâu vàng
    • mừng rỡ
    • nâu vàng
    • nịnh hót
    • nịnh nọt
    • vẫy đuôi mưng
    • hươu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fawn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fawn"

Các cụm từ tương tự như "fawn" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fawn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch