Phép dịch "fasciculus" thành Tiếng Việt

chùm, bó, tập là các bản dịch hàng đầu của "fasciculus" thành Tiếng Việt.

fasciculus noun ngữ pháp

(anatomy) A small bundle of nerve, muscle or tendon fibers. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chùm

    noun
  • verb
  • tập

    verb noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fasciculus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fasciculus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch