Phép dịch "fascinating" thành Tiếng Việt
quyến rũ, hấp dẫn, làm mê là các bản dịch hàng đầu của "fascinating" thành Tiếng Việt.
fascinating
adjective
verb
ngữ pháp
Having interesting qualities; captivating; attractive. [..]
-
quyến rũ
nounI'm fascinated by the concept of going to a place like Venice
Tôi bị quyến rũ bởi ý tưởng mình sẽ đến chơi một nơi như Venice
-
hấp dẫn
nounI found that fascinating.
Tôi thấy điều đó thật hấp dẫn.
-
làm mê
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm say mê
- lôi cuốn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fascinating " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fascinating" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người quyến rũ · người thôi miên
-
mê hoặc · sự hấp dẫn · sự làm mê · sự mê hoặc · sự quyến rũ · sự thôi miên
-
thú vị một cách bền bỉ
-
làm mê · mê hoặc · quyến rũ · thôi miên
Thêm ví dụ
Thêm