Phép dịch "farthing" thành Tiếng Việt
đồng faddinh là bản dịch của "farthing" thành Tiếng Việt.
farthing
noun
ngữ pháp
Former British unit of currency worth one-quarter of an old penny. [..]
-
đồng faddinh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " farthing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "farthing"
Các cụm từ tương tự như "farthing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trò chơi sấp ngửa · trò chơi đáo
Thêm ví dụ
Thêm