Phép dịch "farter" thành Tiếng Việt
bôi mỡ là bản dịch của "farter" thành Tiếng Việt.
farter
noun
ngữ pháp
Someone or something that farts. [..]
-
bôi mỡ
s/he who farts
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " farter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm