Phép dịch "fart" thành Tiếng Việt
địt, chùi gháu, đánh rắm là các bản dịch hàng đầu của "fart" thành Tiếng Việt.
fart
verb
noun
ngữ pháp
(informal, slang) An emission of digestive gases from the anus; a flatus. [..]
-
địt
verbto emit flatulent gases [..]
-
chùi gháu
to emit flatulent gases
-
đánh rắm
an emission of flatulent gases
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rắm
- trung tiện
- bủm
- further
- cái địt
- hơn nữa
- ngoài ra
- thêm hơn
- vả lại
- xa hơn
- xa nữa
- đùi 0 rắm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fart " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fart" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đánh rắm
Thêm ví dụ
Thêm