Phép dịch "far" thành Tiếng Việt
xa, xa xôi, nhiều là các bản dịch hàng đầu của "far" thành Tiếng Việt.
Remote in space. [..]
-
xa
adjectivedistant in space, time, or degree [..]
He lives in a house far from the village.
Anh ấy sống tại một ngôi nhà xa làng.
-
xa xôi
adjectiveremote in space
Beyond that horizon lie parts of the universe that are too far away.
Nằm ngoài chân trời đó là những không gian vũ trụ quá đỗi xa xôi.
-
nhiều
And far closer to my borders than theirs.
Và gần biên giới chúng tôi hơn họ nhiều.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- farthest
- further
- furthest
- xa hơn
- xa nhất
- diệu vợi
- khoảng xa
- khắp mọi nơi
- nơi xa
- rộng khắp
- số lượng nhiều
- xa xăm
- viễn
- xà
- rất nhiều
- xa xưa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " far " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
The ratio of the total floor area of buildings on a certain location to the size of the land of that location. [..]
"FAR" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho FAR trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "far"
Các cụm từ tương tự như "far" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cách nhau
-
biết bao · biết bao nhiêu · biết chừng nào · xiết bao
-
thất thường
-
Viễn Đông Nga
-
khôn · nhìn xa · viễn thị
-
giong ruổi
-
sâu rộng · sâu xa
-
muôn dặm · tít mù · đẩu