Phép dịch "far different" thành Tiếng Việt

khác xa là bản dịch của "far different" thành Tiếng Việt.

far different
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khác xa

    adjective

    In many ways, the dolly's world was far different from ours.

    Thế giới của Dolly hoàn toàn khác xa so với chúng ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " far different " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "far different" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch