Phép dịch "fanatically" thành Tiếng Việt
cuồng nhiệt là bản dịch của "fanatically" thành Tiếng Việt.
fanatically
adverb
ngữ pháp
In a fanatical manner; with extreme, irrational zeal or enthusiasm. [..]
-
cuồng nhiệt
I had always liked soccer, but under the influence of my new associates, I became a true fanatic.
Tôi thích bóng đá, nhưng vì bị bạn bè ảnh hưởng nên tôi quá cuồng nhiệt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fanatically " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm