Phép dịch "fanatical" thành Tiếng Việt
cuồng tín, người cuồng tín là các bản dịch hàng đầu của "fanatical" thành Tiếng Việt.
fanatical
adjective
ngữ pháp
having an extreme, irrational zeal or enthusiasm for a specific cause [..]
-
cuồng tín
Indeed my husband was simply a fanatical fisherman.
Thực sự thì chồng tôi đơn giản chỉ là một ngư dân cuồng tín.
-
người cuồng tín
Fanatics are out there spreading all kinds of nonsense to the people.
Những người cuồng tín đang truyền các điều vô lý cho thiên hạ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fanatical " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fanatical" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cuồng tín · người cuồng tín
-
cuồng nhiệt
Thêm ví dụ
Thêm