Phép dịch "facient" thành Tiếng Việt
nhân tử là bản dịch của "facient" thành Tiếng Việt.
facient
noun
ngữ pháp
One who does something; a doer; an agent. [..]
-
nhân tử
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " facient " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm