Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "eyed" thành Tiếng Việt
eyed
adjective
verb
ngữ pháp
having eyes [..]
Bản dịch tự động của " eyed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"eyed" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho eyed trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "eyed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cá bốn mắt
-
lé
-
một mắt · quyết tâm · toàn tâm toàn ý
-
mờ mắt · u mê · đần độn
-
lác mắt
-
cong queo · lác mắt · lệch · ngớ ngẩn · xiên · đần độn
-
có mắt lác
-
The Black Eyed Peas
Thêm ví dụ
Thêm