Phép dịch "extravagate" thành Tiếng Việt

lầm lạc, quá ngông cuồng, đi lạc là các bản dịch hàng đầu của "extravagate" thành Tiếng Việt.

extravagate verb ngữ pháp

To wander beyond the limits. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lầm lạc

  • quá ngông cuồng

  • đi lạc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " extravagate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "extravagate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "extravagate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch