Phép dịch "extravagant" thành Tiếng Việt

hoang phí, phung phí, khoe mẽ là các bản dịch hàng đầu của "extravagant" thành Tiếng Việt.

extravagant adjective ngữ pháp

extreme [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hoang phí

    adjective

    And we must pay for this extravagance!

    Và chúng ta phải trả cho sự hoang phí này!

  • phung phí

    I know it's a meaningless extravagance, but I had to have it.

    Tôi biết nó là sự phung phí vô nghĩa, nhưng tôi phải có nó.

  • khoe mẽ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngông cuồng
    • quá cao
    • quá mức
    • quá độ
    • vô lý
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " extravagant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "extravagant"

Các cụm từ tương tự như "extravagant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "extravagant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch