Phép dịch "extravagance" thành Tiếng Việt

hành động ngông cuồng, lời nói vô lý, sự phung phí là các bản dịch hàng đầu của "extravagance" thành Tiếng Việt.

extravagance noun ngữ pháp

excessive or superfluous expenditure of money [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hành động ngông cuồng

  • lời nói vô lý

  • sự phung phí

    I know it's a meaningless extravagance, but I had to have it.

    Tôi biết nó là sự phung phí vô nghĩa, nhưng tôi phải có nó.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tính hay phung phí
    • tính quá cao
    • tính quá mức
    • tính quá độ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " extravagance " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "extravagance" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "extravagance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch