Phép dịch "expunction" thành Tiếng Việt
sự xoá, đoạn bỏ là các bản dịch hàng đầu của "expunction" thành Tiếng Việt.
expunction
noun
ngữ pháp
The act of expunging or erasing. [..]
-
sự xoá
-
đoạn bỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " expunction " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm