Phép dịch "expulsive" thành Tiếng Việt
để trục xuất, để tống ra, để đuổi ra là các bản dịch hàng đầu của "expulsive" thành Tiếng Việt.
expulsive
adjective
ngữ pháp
Tending to expel or resulting in expulsion. [..]
-
để trục xuất
-
để tống ra
-
để đuổi ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " expulsive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "expulsive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự trục xuất · sự tống ra · sự đuổi · đuổi
-
sổ thai
Thêm ví dụ
Thêm