Phép dịch "expressive" thành Tiếng Việt
diễn cảm, biểu cảm, có ý nghĩa là các bản dịch hàng đầu của "expressive" thành Tiếng Việt.
expressive
adjective
ngữ pháp
Effectively conveying thought or feeling. [..]
-
diễn cảm
Then read it aloud in an expressive but not extreme manner.
Kế đó đọc lớn tiếng một cách diễn cảm nhưng không quá mức.
-
biểu cảm
And you get even more of a boost when you add the full expression.
Và bạn có thêm động lực khi bạn bổ sung sự biểu cảm.
-
có ý nghĩa
What is meant by the Biblical expression “the last days”?
Cụm từ “kỳ cuối-cùng” được ghi trong Kinh Thánh có ý nghĩa gì?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giàu sức biểu đạt
- nói lên
- truyền cảm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " expressive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "expressive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
biểu thức đại số
-
biểu thức điều kiện
-
Biểu hiện gen
-
thể hiện
-
gương mặt
-
biểu hiện · biểu thức · châm ngôn · cụm từ · giọng · ngữ · nét · sự biểu hiện · sự biểu lộ · sự biểu đạt · sự bóp · sự diễn đạt · sự vắt · sự ép · thành ngữ · từ · từ ngữ · vẻ · vẻ mặt
-
cảm tạ · cảm ơn · giã ơn
-
biểu hiện · biểu lộ · biểu đạt · bày tỏ · diễn đạt · thể hiện
Thêm ví dụ
Thêm