Phép dịch "expression" thành Tiếng Việt
biểu thức, thành ngữ, vẻ là các bản dịch hàng đầu của "expression" thành Tiếng Việt.
expression
noun
ngữ pháp
A particular way of phrasing an idea. [..]
-
biểu thức
nounmathematics: arrangement of symbols [..]
Click to remove a word or regular expression from the list
Nhấn vào để bỏ một từ hay một biểu thức chính quy khỏi danh sách
-
thành ngữ
nouncolloquialism or idiom
Now mark the expression—that which was sown in his heart.
Giờ đây hãy lưu ý đến thành ngữ—điều mà đã được gieo vào lòng người ấy.
-
vẻ
nounfacial appearance
Two other residents of the nursing home gazed at me with puzzled expressions.
Hai người khác ở trong nhà dưỡng lão chăm chú nhìn tôi với vẻ bối rối.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- từ ngữ
- nét
- châm ngôn
- cụm từ
- giọng
- sự biểu đạt
- sự diễn đạt
- biểu hiện
- sự biểu lộ
- sự bóp
- sự vắt
- sự ép
- từ
- ngữ
- sự biểu hiện
- vẻ mặt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " expression " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "expression" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
biểu thức đại số
-
biểu thức điều kiện
-
Biểu hiện gen
-
thể hiện
-
gương mặt
-
biểu cảm · có ý nghĩa · diễn cảm · giàu sức biểu đạt · nói lên · truyền cảm
-
cảm tạ · cảm ơn · giã ơn
-
biểu hiện · biểu lộ · biểu đạt · bày tỏ · diễn đạt · thể hiện
Thêm ví dụ
Thêm