Phép dịch "to express" thành Tiếng Việt
biểu hiện, biểu lộ, biểu đạt là các bản dịch hàng đầu của "to express" thành Tiếng Việt.
to express
-
biểu hiện
verb -
biểu lộ
verbHowever, when you need to express your sadness, it is not wrong for you to do so.
Tuy nhiên, nếu bạn cần biểu lộ nỗi buồn thì điều đó không có gì sai.
-
biểu đạt
verbto express the deepest truth of who I am.
để biểu đạt sự thật sâu thẳm nhất trong bản thân mình.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bày tỏ
- diễn đạt
- thể hiện
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " to express " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "to express" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thể hiện
-
giọng nói
Thêm ví dụ
Thêm