Phép dịch "express" thành Tiếng Việt
bày tỏ, tốc hành, biểu hiện là các bản dịch hàng đầu của "express" thành Tiếng Việt.
Moving or operating quickly, as a train not making local stops. [..]
-
bày tỏ
verbAll who wish to join us in expressing appreciation please manifest it.
Tất cả những ai muốn cùng chúng tôi bày tỏ lòng biết ơn thì xin giơ tay lên.
-
tốc hành
adjectiveThe ones you tied to the express train?
Những người bạn mà anh cột vào tàu tốc hành đó?
-
biểu hiện
verb nounto convey meaning
True gratitude is an expression of hope and testimony.
Lòng biết ơn chân thật là một biểu hiện về niềm hy vọng và chứng ngôn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- biểu lộ
- rõ ràng
- diễn tả
- diễn đạt
- hoả tốc
- tỏ
- nhanh
- chuyển phát nhanh
- hỏa tốc
- người đưa thư hỏa tốc
- ép
- vắt
- bóp
- biểu diễn
- biểu thị
- biểu đạt
- công văn hoả tốc
- gửi hoả tốc
- ngỏ lời
- như hệt
- như in
- như tạc
- nói rõ
- phát biểu
- phát biểu ý kiên
- phô diễn
- súng bắn nhanh
- thể hiện
- tiền gửi hoả tốc
- xe lửa tốc hành
- xe nhanh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " express " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Express" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Express trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "express" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
biểu thức đại số
-
biểu thức điều kiện
-
Biểu hiện gen
-
thể hiện
-
gương mặt
-
biểu cảm · có ý nghĩa · diễn cảm · giàu sức biểu đạt · nói lên · truyền cảm
-
biểu hiện · biểu thức · châm ngôn · cụm từ · giọng · ngữ · nét · sự biểu hiện · sự biểu lộ · sự biểu đạt · sự bóp · sự diễn đạt · sự vắt · sự ép · thành ngữ · từ · từ ngữ · vẻ · vẻ mặt
-
cảm tạ · cảm ơn · giã ơn