Phép dịch "explainer" thành Tiếng Việt
người giải nghĩa, người giải thích, người giảng là các bản dịch hàng đầu của "explainer" thành Tiếng Việt.
explainer
noun
ngữ pháp
Agent noun of explain; one who explains. [..]
-
người giải nghĩa
-
người giải thích
and I asked some people if they could explain to me "Cala a boca, Galvao."
và nhờ mọi người giải thích từ "Cala a boca, Galvao"
-
người giảng
Explain the purposes of these meetings and the expectation that the new teacher participate.
Giải thích mục đích của các buổi họp này và kỳ vọng rằng người giảng viên mới này sẽ tham gia.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người giảng giải
- người thanh minh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " explainer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "explainer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giảng thuật
-
có thể giải nghĩa · có thể giải thích · có thể giảng · có thể giảng giải · có thể thanh minh
-
thanh minh
-
thỉnh nguyện
-
giải thích
-
phân trần
-
giải thích
-
tải xuống
Thêm ví dụ
Thêm