Phép dịch "explain" thành Tiếng Việt

giải thích, giảng giải, giảng là các bản dịch hàng đầu của "explain" thành Tiếng Việt.

explain verb ngữ pháp

To give a sufficiently detailed report about (a) the reason for something, about why something happened, about a causal chain of events; about (b) how something works, about how elements in a system interact; about (c) how to do something, about the steps which need to be accomplished in order to accomplish a certain goal. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giải thích

    verb

    report [..]

    Please explain the reason why she was arrested.

    Xin hãy giải thích lý do vì sao cô ta đã bị bắt giữ.

  • giảng giải

    verb

    Thank you for explaining siege tactics to me.

    Cám ơn vì đã giảng giải lý thuyết cho ta

  • giảng

    verb

    I'm trying to explain to him how to survive.

    Còn tôi đang giảng ổng hiểu cách để sinh tồn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giải nghĩa
    • cắt nghĩa
    • giải
    • biện giải
    • diễn giải
    • giảng nghĩa
    • thanh minh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " explain " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "explain" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "explain" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch