Phép dịch "expiator" thành Tiếng Việt

người chuộc, người đền là các bản dịch hàng đầu của "expiator" thành Tiếng Việt.

expiator noun ngữ pháp

One who makes expiation or atonement.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người chuộc

  • người đền

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " expiator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "expiator" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự chuộc · sự đền
  • chuộc · chuộc tội · đền
Thêm

Bản dịch "expiator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch