Phép dịch "expiration" thành Tiếng Việt
sự mãn hạn, sự chết, sự kết thúc là các bản dịch hàng đầu của "expiration" thành Tiếng Việt.
expiration
noun
ngữ pháp
The act or process of breathing out, or forcing air from the lungs through the nose or mouth; as, respiration consists of inspiration and expiration; -- opposed to inspiration. [..]
-
sự mãn hạn
-
sự chết
noun -
sự kết thúc
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự thở hắt ra
- sự thở ra
- sự tắt thở
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " expiration " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "expiration" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hết hạn · kết thúc
-
ngày hết hạn
-
hạn sử dụng
-
chết · hết · hết hiệu lực · hết hạn · kết thúc · mai một · mãn · mãn hạn · mất đi · thở hắt ra · thở ra · tắt · tắt thở
-
thời hạn trương mục
-
mãn hạn
Thêm ví dụ
Thêm