Phép dịch "experts" thành Tiếng Việt

giới chuyên gia, giới chuyên môn là các bản dịch hàng đầu của "experts" thành Tiếng Việt.

experts noun ngữ pháp

Plural form of expert. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giới chuyên gia

    plural

    I heard the expert analysis, and I got to tell you, I'm in awe of what you did.

    Tôi đã nghe giới chuyên gia phân tích... và tôi phải nói với ông, tôi phải kinh ngạc về những gì ông đã làm.

  • giới chuyên môn

    plural

    Experts believe that up to 750,000 predators may be online on a daily basis, trolling Internet chat rooms and dating services

    Theo giới chuyên môn, mỗi ngày có đến 750.000 kẻ lạm dụng tình dục lên mạng, vào những phòng chat và dịch vụ tìm bạn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " experts " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "experts" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chuyên
  • sự lão luyện · sự thành thạo · sự tinh thông · tài chuyên môn
  • Chuyên gia · chuyên gia · chuyên môn · chuyên viên · của nhà chuyên môn · giám định viên · lão luyện · nhà chuyên môn · thành thạo · thông thạo · viên giám định · về mặt chuyên môn
  • MPEG
  • tư vấn pháp luật
  • Hệ chuyên gia
  • Chuyên gia · chuyên gia · chuyên môn · chuyên viên · của nhà chuyên môn · giám định viên · lão luyện · nhà chuyên môn · thành thạo · thông thạo · viên giám định · về mặt chuyên môn
  • sự lão luyện · sự thành thạo · sự tinh thông · tài chuyên môn
Thêm

Bản dịch "experts" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch