Phép dịch "exerement" thành Tiếng Việt

cứt là bản dịch của "exerement" thành Tiếng Việt.

exerement
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cứt

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exerement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "exerement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch