Phép dịch "exercises" thành Tiếng Việt

bài tập, thể dục là các bản dịch hàng đầu của "exercises" thành Tiếng Việt.

exercises verb noun

Plural form of exercise. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bài tập

    noun

    Search your scriptures to complete the following exercise.

    Tra cứu thánh thư của các em để hoàn tất bài tập sau đây.

  • thể dục

    noun

    You look like you could do with some exercise.

    Có vẻ như anh cần một ít thể dục.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exercises " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "exercises" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • vận chuyển
  • công cụ thể dục
  • sắc
  • thi hành · thực hiện · tập luyện · tập thể dục · vận động
  • vở
  • bài làm · bài thi diễn thuyết · bài tập · huấn luyện · hành · luyện · luyện tập · làm · làm băn khoăn · làm lo âu · làm phiền khổ · rèn luyện · rèn luyện thân thể · sử dụng · sự lễ bái · sự sử dụng · sự thi hành · sự thờ cúng · sự thực hiện · sự tập luyện · thi hành · thể dục · thể thao quốc phòng · thử thách · thực hiện · tập luyện · tập thể dục · vận động
  • chuyên chính
  • có thể dùng được
Thêm

Bản dịch "exercises" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch