Phép dịch "exes" thành Tiếng Việt
các món tiêu pha, tiền phí tổn là các bản dịch hàng đầu của "exes" thành Tiếng Việt.
exes
verb
noun
Plural form of ex. [..]
-
các món tiêu pha
-
tiền phí tổn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " exes " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "exes" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thành thật · thành tâm
-
thông thạo
-
Người yêu cũ · người chồng · vợ trước · xờ · xờ nhẹ · ích
-
dấu sở hữu
-
giải ngũ · phục viên
-
mặc nhiên
-
DEQ
-
Dự tính · Từ trước · dự định
Thêm ví dụ
Thêm