Phép dịch "excrescence" thành Tiếng Việt

bướu, chỗ sùi, cục lồi là các bản dịch hàng đầu của "excrescence" thành Tiếng Việt.

excrescence noun ngữ pháp

Something, usually abnormal, which grows out of something else. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bướu

    noun
  • chỗ sùi

  • cục lồi

    noun
  • u lồi

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " excrescence " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "excrescence" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • do hài âm · không cần thiết · thừa · vô ích
Thêm

Bản dịch "excrescence" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch