Phép dịch "excretion" thành Tiếng Việt
sự bài tiết, bài tiết, chất bài tiết là các bản dịch hàng đầu của "excretion" thành Tiếng Việt.
excretion
noun
ngữ pháp
The process of removing or ejecting material that has no further utility, especially from the body; the act of excreting. [..]
-
sự bài tiết
noun -
bài tiết
We ingest nutrients. We excrete nutrients as well.
Chúng ta ăn các chất dinh dưỡng. Chúng ta cũng bài tiết các chất dinh dưỡng.
-
chất bài tiết
noun -
sự thải ra
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " excretion " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm