Phép dịch "excremental" thành Tiếng Việt

phân, có tính chất cứt, có tính chất phân là các bản dịch hàng đầu của "excremental" thành Tiếng Việt.

excremental adjective ngữ pháp

Of or pertaining to excrement [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phân

    noun

    Human excrement should go into a toilet or latrine.

    Nên hủy phân người nơi cầu tiêu hay hố xí.

  • có tính chất cứt

  • có tính chất phân

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giống cứt
    • giống phân
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " excremental " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "excremental" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cứt · phân · phẩn
  • chất lắng · cặn · cứt · phân · phân đồ bỏ đi
  • chất lắng · cặn · cứt · phân · phân đồ bỏ đi
  • chất lắng · cặn · cứt · phân · phân đồ bỏ đi
  • chất lắng · cặn · cứt · phân · phân đồ bỏ đi
  • chất lắng · cặn · cứt · phân · phân đồ bỏ đi
  • chất lắng · cặn · cứt · phân · phân đồ bỏ đi
  • chất lắng · cặn · cứt · phân · phân đồ bỏ đi
Thêm

Bản dịch "excremental" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch