Phép dịch "exciting" thành Tiếng Việt
lý thú, hồi hộp, hào hứng là các bản dịch hàng đầu của "exciting" thành Tiếng Việt.
exciting
adjective
verb
ngữ pháp
Present participle of excite. [..]
-
lý thú
Creating or producing excitement.
Was it this exciting last time, when you were young?
Cuộc chiến trước đây có lý thú không, khi cô còn trẻ?
-
hồi hộp
First day was very exciting... full of thrills and chills.
Ngày đầu thật vui thích nhiều chuyện hồi hộp và rùng rợn.
-
hào hứng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thú vị
- hứng thú
- kích thích
- kích động
- làm náo động
- làm say mê
- rôm trò
- sôi nổi
- để kích thích
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " exciting " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "exciting" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rậm rịch
-
bị kích thích · bị kích động · hào hứng · kích thích · kích động · phấn khởi · phấn kích · sôi nổi
-
bộ kích thích · người kích thích · người kích động
-
nam châm kích thích
-
công suất kích thích
-
dễ bị kích động
-
sự phấn khích và mê sảng
-
ăngten kích thích
Thêm ví dụ
Thêm