Phép dịch "exciter" thành Tiếng Việt

bộ kích thích, người kích thích, người kích động là các bản dịch hàng đầu của "exciter" thành Tiếng Việt.

exciter noun ngữ pháp

A person who excites [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bộ kích thích

  • người kích thích

  • người kích động

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exciter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "exciter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "exciter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch