Phép dịch "example" thành Tiếng Việt
ví dụ, mẫu, thí dụ là các bản dịch hàng đầu của "example" thành Tiếng Việt.
example
verb
noun
ngữ pháp
Something that is representative of all such things in a group. [..]
-
ví dụ
nounsomething representative of a group
How many examples per day can you add?
Mỗi ngày bạn thêm được bao nhiêu câu ví dụ?
-
mẫu
nounAre the members of my family reaping spiritual dividends from my example?
Gương mẫu của tôi có đem lợi ích thiêng liêng cho những người trong gia đình tôi không?
-
thí dụ
nounWhat are some examples of the advances men have made in the technical aspects of communication?
Hãy kể vài thí dụ về các tiến bộ của nhân loại trong kỹ thuật truyền tin?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gương
- dẫn chứng
- kiểu mẫu
- sự làm gương
- tấm gương
- cái tương đương
- cái để làm gương
- dùng làm gương
- dùng làm mẫu
- dùng làm thí dụ
- gương mẫu
- gương sáng
- lệ trước
- tiền lệ
- vật so sánh
- dụ
- thí
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " example " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "example" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đơn cử
-
chẳng hạn · thí dụ · ví dụ
-
làm gương · nêu gương
-
làm gương
-
phản ví dụ
-
noi gót · theo gương
-
chẳng hạn · thí dụ · ví dụ
-
chẳng hạn · thí dụ · ví dụ
Thêm ví dụ
Thêm