Phép dịch "exarch" thành Tiếng Việt

bishop, quan trấn thủ là các bản dịch hàng đầu của "exarch" thành Tiếng Việt.

exarch noun ngữ pháp

In the Byzantine Empire, a governor of a distant province. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bishop

  • quan trấn thủ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exarch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "exarch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch