Phép dịch "for example" thành Tiếng Việt

ví dụ, thí dụ, chẳng hạn là các bản dịch hàng đầu của "for example" thành Tiếng Việt.

for example adverb ngữ pháp

(conjunctive) As an example. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ví dụ

    adverb

    as an example

    For example, more people are choosing to live together and have children without getting married.

    Ví dụ như, càng ngày có càng nhiều người lựa chọn chung sống và sinh con mà không kết hôn.

  • thí dụ

    conjunction

    as an example

    Consider, for example, what happened in his younger years.

    Thí dụ, hãy xem qua điều gì xảy ra trong những năm ông còn trẻ.

  • chẳng hạn

    There is, for example, the progress that has been made in medical science.

    Chẳng hạn như sự tiến bộ trong lĩnh vực y khoa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " for example " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "for example" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch