Phép dịch "examinatorial" thành Tiếng Việt

người chấm thi, sự thi cử là các bản dịch hàng đầu của "examinatorial" thành Tiếng Việt.

examinatorial adjective ngữ pháp

Relating to, or characteristic of, an academic examination.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người chấm thi

  • sự thi cử

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " examinatorial " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "examinatorial" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch