Phép dịch "examine" thành Tiếng Việt
nghiên cứu, xem xét, hỏi thi là các bản dịch hàng đầu của "examine" thành Tiếng Việt.
examine
verb
ngữ pháp
To determine the aptitude, skills or qualifications of someone by subjecting them to an examination. [..]
-
nghiên cứu
verbBut for this examination, which is really hard,
Nhưng với nghiên cứu này, đó thực sự là khó khăn
-
xem xét
verbLet us examine four ways in which he does so.
Hãy xem xét bốn cách Ngài giúp chúng ta.
-
hỏi thi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khảo sát
- kiểm tra
- sát hạch
- khám
- thẩm tra
- thẩm vấn
- nghiệm
- duyệt
- hạch
- củ vấn
- khám bệnh
- khám nghiệm
- khám xét
- kiểm soát
- lục vấn
- quan sát
- soi xét
- soát xét
- tra
- thẩm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " examine " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "examine"
Các cụm từ tương tự như "examine" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
luyện thi
-
đỗ đạt
-
nhã giám
-
hỏi cung lại · thẩm vấn lại · xem xét lại
-
đỗ
-
người khám xét · người thẩm tra
-
đào sâu
-
khám · khám bệnh · khám nghiệm · khảo sát · khảo thí · kiểm tra · kỳ thi · sự khám xét · sự khám xét kỹ · sự khảo sát · sự kiểm tra · sự nghiên cứu · sự thi cử · sự thẩm tra · sự thẩm vấn · sự xem xét kỹ · thi · thi cử
Thêm ví dụ
Thêm