Phép dịch "examinational" thành Tiếng Việt
khám xét kỹ, khảo sát, nghiên cứu là các bản dịch hàng đầu của "examinational" thành Tiếng Việt.
examinational
adjective
ngữ pháp
Relating to an examination.
-
khám xét kỹ
-
khảo sát
We will examine Scriptural truth in what three areas?
Chúng ta sẽ khảo sát lẽ thật của Kinh Thánh trong ba lãnh vực nào?
-
nghiên cứu
verbBut for this examination, which is really hard,
Nhưng với nghiên cứu này, đó thực sự là khó khăn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự thi cử
- thẩm tra
- xem xét kỹ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " examinational " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "examinational" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
luyện thi
-
đỗ đạt
-
nhã giám
-
hỏi cung lại · thẩm vấn lại · xem xét lại
-
đỗ
-
người khám xét · người thẩm tra
-
đào sâu
-
khám · khám bệnh · khám nghiệm · khảo sát · khảo thí · kiểm tra · kỳ thi · sự khám xét · sự khám xét kỹ · sự khảo sát · sự kiểm tra · sự nghiên cứu · sự thi cử · sự thẩm tra · sự thẩm vấn · sự xem xét kỹ · thi · thi cử
Thêm ví dụ
Thêm