Phép dịch "exaggerator" thành Tiếng Việt
người cường điệu, người phóng đại, người thổi phồng là các bản dịch hàng đầu của "exaggerator" thành Tiếng Việt.
exaggerator
noun
ngữ pháp
Someone who exaggerates. [..]
-
người cường điệu
-
người phóng đại
-
người thổi phồng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " exaggerator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "exaggerator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cường điệu · sự cường điệu · sự làm quá mức · sự mô tả cường điệu · sự phóng đại · sự thổi phồng
-
cường điệu · làm tăng quá mức · nói rước · phóng đại · thổi phồng · xạo ke
-
quá quắt · quá xá
-
quá quắt · quá xá
Thêm ví dụ
Thêm