Phép dịch "exaggerate" thành Tiếng Việt
phóng đại, cường điệu, xạo ke là các bản dịch hàng đầu của "exaggerate" thành Tiếng Việt.
exaggerate
verb
ngữ pháp
To overstate, to describe more than is fact. [..]
-
phóng đại
Many of us tend to exaggerate the negative when we experience disappointment.
Khi thất vọng, nhiều người trong chúng ta thường có khuynh hướng phóng đại những điều tiêu cực.
-
cường điệu
And that sounds like a kind of a romantic exaggeration.
Và điều đó nghe giống như một sự cường điệu đầy tiểu thuyết.
-
xạo ke
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm tăng quá mức
- nói rước
- thổi phồng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " exaggerate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "exaggerate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cường điệu · sự cường điệu · sự làm quá mức · sự mô tả cường điệu · sự phóng đại · sự thổi phồng
-
quá quắt · quá xá
-
người cường điệu · người phóng đại · người thổi phồng
-
quá quắt · quá xá
-
người cường điệu · người phóng đại · người thổi phồng
Thêm ví dụ
Thêm