Phép dịch "exam" thành Tiếng Việt
kỳ thi, thi, bài thi là các bản dịch hàng đầu của "exam" thành Tiếng Việt.
exam
verb
noun
ngữ pháp
(informal) abbreviation of [[examination (test)|examination (test)]] [..]
-
kỳ thi
Study hard so that you can pass the exam.
Học chăm chỉ thì bạn mới có thể vượt qua kỳ thi.
-
thi
nounIt serves you right that you failed your exam. You didn't study for it at all.
Bạn thi rớt là đáng đời. Bạn đã không học thi gì cả.
-
bài thi
nounA brother has to go write his sister's exam.
Một người anh phải đến trường viết bài thi hộ em gái.
-
của examination
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " exam " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "exam"
Các cụm từ tương tự như "exam" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ôn tập
-
khaùm söùc khoûe
-
che bài thi
-
làm bài thi
-
thi thử
Thêm ví dụ
Thêm