Phép dịch "ex" thành Tiếng Việt

xờ, ích, người chồng là các bản dịch hàng đầu của "ex" thành Tiếng Việt.

ex verb noun adjective ngữ pháp

The name of the Latin script letter X / x . [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xờ

    name of the letter X, x

  • ích

    noun

    name of the letter X, x

  • người chồng

    An ex-husband, a boyfriend.

    Người chồng cũ, bạn trai..

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vợ trước
    • xờ nhẹ
    • Người yêu cũ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ex " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ex" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ex" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch