Phép dịch "ewe" thành Tiếng Việt
cuu cai, cừu cái là các bản dịch hàng đầu của "ewe" thành Tiếng Việt.
ewe
noun
ngữ pháp
A female sheep, as opposed to a ram. [..]
-
cuu cai
nounfemale sheep [..]
-
cừu cái
nounThe rams of this breed are horned, and the ewes are not.
Cừu đực thuộc giống này có sừng còn cừu cái thì không.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ewe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ewe
adjective
proper
noun
ngữ pháp
An ethnic group who inhabit southeastern Ghana, Togo, and Benin. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Ewe" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ewe trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "ewe"
Các cụm từ tương tự như "ewe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cừu cái
-
có cổ ngẳng
Thêm ví dụ
Thêm