Phép dịch "evenness" thành Tiếng Việt
sự ngang bằng, sự đều đặn, tính bình thản là các bản dịch hàng đầu của "evenness" thành Tiếng Việt.
evenness
noun
ngữ pháp
The quality of being even. [..]
-
sự ngang bằng
-
sự đều đặn
-
tính bình thản
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tính công bằng
- tính điềm đạm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " evenness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "evenness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hoán vị chẵn
-
bình thản · bình đẳng · bằng · bằng nhau · bằng phẳng · chiều · chiều hôm · chuộng · chẵn · cân đối · còn · công bằng · cùng · cũng · cả đến · hòa · không hơn không kém · làm bằng · làm cho ngang · làm phẳng · lại · lại còn · mà còn · ngang · ngang bằng · ngang nhau · ngay · ngay cả · nhẵn · phẳng · phẳng phắn · quân báo · quân bình · san bằng · thuộc số chẵn · thậm chí · điềm đạm · điều · đúng · đều · đều đặn · đều đều
-
cân bằng lại cuộc chơi · cân bằng lại thế cục · tạo thế cân bằng
-
buổi chiều · buổi tối · chiều · chiều tối · lúc xế bóng · lúc xế chiều · tối · tối đêm
-
chăng nữa
-
dầu · mac du · tuy
-
tuy nhiên
Thêm ví dụ
Thêm