Phép dịch "evening" thành Tiếng Việt

buổi tối, buổi chiều, tối là các bản dịch hàng đầu của "evening" thành Tiếng Việt.

evening noun verb ngữ pháp

The time of the day between dusk and night, when it gets dark. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • buổi tối

    noun

    time of day between the approximate time of midwinter dusk and midnight [..]

    He resigned himself to spending a boring evening.

    Anh ta đành cam chịu một buổi tối chán nản.

  • buổi chiều

    noun

    time of day between the approximate time of midwinter dusk and midnight [..]

    Mrs Hudson, isn't it time for your evening soother?

    Bà Hudson, chẳng phải đã đến giờ uống thuốc giảm đau buổi chiều của bà rồi sao?

  • tối

    noun

    He resigned himself to spending a boring evening.

    Anh ta đành cam chịu một buổi tối chán nản.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chiều
    • lúc xế chiều
    • lúc xế bóng
    • tối đêm
    • chiều tối
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " evening " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Evening

Evening (film)

+ Thêm

"Evening" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Evening trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "evening"

Các cụm từ tương tự như "evening" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hoán vị chẵn
  • bình thản · bình đẳng · bằng · bằng nhau · bằng phẳng · chiều · chiều hôm · chuộng · chẵn · cân đối · còn · công bằng · cùng · cũng · cả đến · hòa · không hơn không kém · làm bằng · làm cho ngang · làm phẳng · lại · lại còn · mà còn · ngang · ngang bằng · ngang nhau · ngay · ngay cả · nhẵn · phẳng · phẳng phắn · quân báo · quân bình · san bằng · thuộc số chẵn · thậm chí · điềm đạm · điều · đúng · đều · đều đặn · đều đều
  • cân bằng lại cuộc chơi · cân bằng lại thế cục · tạo thế cân bằng
  • sóng
  • chăng nữa
  • dầu · mac du · tuy
  • tuy nhiên
  • chẳng chuẩn gì hết · sai lè · trật lất
Thêm

Bản dịch "evening" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch