Phép dịch "evaluator" thành Tiếng Việt
người đánh giá là bản dịch của "evaluator" thành Tiếng Việt.
evaluator
noun
ngữ pháp
Agent noun of evaluate; one who evaluates. [..]
-
người đánh giá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " evaluator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "evaluator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đánh giá việc làm
-
tính biểu thị · đánh giá · định giá · ước lượng
-
chuyeân vieân kieåm ñònh beänh taät
-
sự đánh giá · sự định giá · sự ước lượng · việc đánh giá · Đánh giá · đánh giá
-
đánh giá
-
vieäc ñònh giaù ngheà nghieäp
-
Kỹ thuật Ước lượng và Đánh giá Chương trình
-
Loài không được đánh giá
Thêm ví dụ
Thêm